anchor rope
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây neo, cáp neo: "anchor rope" là một dây hoặc cáp dùng để kết nối một chiếc neo với một con tàu hoặc thuyền. Nó có thể được làm bằng sợi tổng hợp hoặc thép, tùy thuộc vào kích thước và mục đích sử dụng của tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ đã kiểm tra dây neo trước khi thả neo.)
- (Một dây neo chắc chắn là cần thiết để giữ cho thuyền an toàn trong biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure the anchor rope": cố định dây neo.
- We need to secure the anchor rope to the cleat on the deck. (Chúng ta cần cố định dây neo vào cọc buộc trên boong.)
"the length of the anchor rope": chiều dài của dây neo.
- The length of the anchor rope should be at least seven times the depth of the water. (Chiều dài của dây neo nên ít nhất gấp bảy lần độ sâu của nước.)
Biến thể và từ gần giống
Anchor chain (n): xích neo (thường dùng cho tàu lớn, thay vì dây).
- The anchor chain rattled as it was lowered into the water. (Xích neo kêu lách cách khi được hạ xuống nước.)
Anchor line (n): dây neo (thường dùng để chỉ dây mảnh hơn hoặc trong ngữ cảnh câu cá).
- He pulled in the anchor line hand over hand. (Anh ấy kéo dây neo bằng tay từng đoạn một.)
Từ đồng nghĩa
- Mooring rope: dây buộc tàu (thường dùng để buộc tàu vào bến, không phải neo).
- Cable: cáp (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To pay out the anchor rope: thả dây neo ra từ từ.
- The captain instructed the crew to pay out the anchor rope slowly. (Thuyền trưởng chỉ thị thủy thủ đoàn thả dây neo ra từ từ.)
To haul in the anchor rope: kéo dây neo vào.
- They began to haul in the anchor rope once the boat was in position. (Họ bắt đầu kéo dây neo vào khi thuyền đã vào đúng vị trí.)
Thành ngữ liên quan
- Cut the anchor rope: cắt dây neo (nghĩa bóng: cắt đứt mối liên hệ, từ bỏ điều gì đó).
- After years of struggling, he decided to cut the anchor rope and start a new life. (Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy quyết định cắt dây neo và bắt đầu một cuộc sống mới.)